🌟 Giới thiệu trường
🎓 Northern College là trường cao đẳng công lập tại Bắc Ontario, Canada, được thành lập từ năm 1967, định hướng đào tạo ứng dụng – thực hành – gắn với nhu cầu việc làm thực tế. Trường tập trung vào các lĩnh vực thế mạnh của khu vực như ⚙️ kỹ thuật – 💻 công nghệ – 🩺 y tế – 🤝 dịch vụ cộng đồng – 📊 kinh doanh ứng dụng.
🔧 Điểm nổi bật của Northern College là mô hình học lớp nhỏ – thực hành nhiều – sát nghề. Sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn được đào tạo trong phòng lab, xưởng thực hành, trung tâm mô phỏng và các dự án thực tế, giúp hình thành kỹ năng làm việc ngay trong quá trình học.
🏫 Trường có nhiều campus đặt tại các cộng đồng khác nhau ở Bắc Ontario – nơi nhu cầu nhân lực cao và cạnh tranh việc làm thấp hơn thành phố lớn. Nhờ đó, sinh viên có lợi thế khi tìm thực tập, việc làm bán thời gian và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
🌱 Northern College đặc biệt phù hợp với sinh viên quốc tế mong muốn học tập nghiêm túc, tích lũy kinh nghiệm thực tế và xây dựng lộ trình làm việc – định cư lâu dài tại Canada.
🌤️ Thời tiết & môi trường sống
📍 Northern College tọa lạc tại Northeastern Ontario, khu vực mang đặc trưng khí hậu bốn mùa rõ rệt của Canada. ❄️ Mùa đông có tuyết và lạnh, nhưng hệ thống nhà ở, giao thông và sinh hoạt được thiết kế phù hợp, giúp sinh viên nhanh chóng thích nghi. 🌸🌞 Mùa xuân và mùa hè mát mẻ, nhiều nắng, rất thuận lợi cho sinh hoạt và các hoạt động ngoài trời. 🍁 Mùa thu nổi bật với khung cảnh lá đổi màu đặc trưng của Canada.
🌲 Các campus của trường nằm trong cộng đồng quy mô vừa và nhỏ, yên tĩnh, an toàn và thân thiện. Môi trường sống không quá áp lực, giúp sinh viên tập trung học tập, dễ hòa nhập và cân bằng cuộc sống.
💰 Một lợi thế lớn là chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể so với các thành phố lớn như Toronto hay Vancouver, đặc biệt về tiền thuê nhà và sinh hoạt hằng ngày. Đây là môi trường phù hợp cho sinh viên muốn ổn định, tiết kiệm chi phí và tập trung phát triển nghề nghiệp lâu dài tại Canada.
🏫 Campus & cơ sở vật chất
📌 Northern College sở hữu hệ thống campus trải rộng khắp Bắc Ontario, mỗi campus được định hướng đào tạo theo thế mạnh riêng, giúp sinh viên học tập sát thực tế ngành nghề và nhu cầu lao động địa phương.
📍 Hệ thống campus chính
| 🏙️ Campus | 📍 Vị trí | ✨ Điểm nổi bật & tiện ích chính |
|---|---|---|
|
🏦 Timmins Campus |
Timmins, Ontario | Campus lớn nhất; trung tâm đào tạo chính của trường; phòng học & phòng lab hiện đại cho y tế, kỹ thuật, công nghệ; ký túc xá trong campus; Integrated Emergency Services Complex phục vụ đào tạo 🚒 Firefighter, 🚓 Police, 🚑 Paramedic |
|
🏪 Haileybury Campus |
Temiskaming Shores (Haileybury), Ontario | Khuôn viên lịch sử hơn 100 năm tuổi; Trung tâm Khoa học Thú y hiện đại với khu thực hành & chuồng nuôi 🐶; thế mạnh các ngành 🐾 thú y và ⛏️ khai khoáng; có nhà ở sinh viên trong khuôn viên |
|
🏩 Kirkland Lake Campus |
Kirkland Lake, Ontario | Nơi đặt MAJIC – Materials and Welding Innovation Centre; thế mạnh đào tạo 🔥 hàn, ⚙️ kỹ thuật, 🌊 môi trường; xưởng thực hành & phòng lab phục vụ đào tạo tay nghề và nghiên cứu ứng dụng |
|
🏨 Moosonee Campus |
Moosonee, Ontario | Định hướng giáo dục cộng đồng & tiếp cận vùng xa; liên kết nhiều Access Centres tại James Bay; đào tạo ⚙️ nghề, 💻 công nghệ, 🗂️ kinh doanh cơ bản, 👶 giáo dục mầm non và 🩺 dự bị y khoa theo mô hình học linh hoạt |
🧱 Cơ sở vật chất & không gian học tập
Ngoài thế mạnh riêng của từng campus, Northern College đầu tư đồng bộ hệ thống cơ sở vật chất nhằm hỗ trợ tối đa cho sinh viên quốc tế:
🧑🏫 Phòng học hiện đại, quy mô lớp nhỏ, tăng tương tác giảng viên – sinh viên
🧪 Phòng lab & xưởng thực hành chuyên sâu cho kỹ thuật, y tế, thú y, công nghệ, nghề… các mô phỏng, tình huống thực tế và phiên tòa giả định, giúp sinh viên sẵn sàng làm việc ngay sau tốt nghiệp.
📚 Thư viện & khu tự học yên tĩnh, hỗ trợ nghiên cứu và làm bài nhóm
🤝 Không gian sinh hoạt & học nhóm, hỗ trợ hoạt động học thuật và ngoại khóa. Kết hợp nghiên cứu ứng dụng và đào tạo tay nghề

🌟 Điểm nổi bật của trường
🌼 Hơn 75 chương trình đào tạo ứng dụng, tập trung kỹ năng thực hành, sát nhu cầu tuyển dụng.
🌻 ~87% sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp, cao hơn mức trung bình của tỉnh Ontario.
🌼 Campus tại Bắc Ontario, môi trường sống an toàn, thiên nhiên trong lành, chi phí sinh hoạt thấp.
🌻 Hỗ trợ nghề nghiệp toàn diện: tư vấn việc làm, chỉnh CV, luyện phỏng vấn, kết nối doanh nghiệp.
🌼 Liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp & tổ chức địa phương, tạo nhiều cơ hội internship và co-op.
🌻 Thuộc khu vực RNIP, tăng cơ hội ở lại làm việc và định cư Canada sau tốt nghiệp.
🌼 Nhiều học bổng nhất khu Ontario, khoảng 70 suất/năm,
📚Chương Trình học tại Northern College
Northern College tập trung đào tạo theo định hướng nghề nghiệp – thiếu hụt nhân lực dài hạn tại Canada, đặc biệt phù hợp với sinh viên quốc tế có kế hoạch ở lại làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) theo quy định mới của IRCC.
🎓 1. Bậc học & nhóm ngành đào tạo
Trường cung cấp nhiều lộ trình học linh hoạt, từ chứng chỉ nghề ngắn hạn đến cao đẳng, cao đẳng nâng cao và cử nhân ứng dụng, trải rộng ở các lĩnh vực kỹ thuật, y tế, dịch vụ cộng đồng và công nghệ.
| 🎓 Bậc học | 🏫 Nhóm ngành đào tạo chính |
|---|---|
| 📜 College Certificate | 🔧 Nghề kỹ thuật, 🚑 Y tế cơ bản, 🐾 Thú y, 🏗️ Cơ khí – hàn |
| 🎓 College Diploma | ⚙️ Kỹ thuật – công nghệ, 🧠 Dịch vụ cộng đồng, 🏥 Y tế, 💻 CNTT |
| 🏅 Advanced Diploma | 🏗️ Kỹ thuật nâng cao, ⚡ Điện – cơ khí |
| 🎓 Bachelor’s Degree | 💻 Khoa học máy tính, 🏥 Điều dưỡng |
| 🚀 Graduate Certificate | 🔐 An ninh mạng, 📊 Quản lý, ⚡ Năng lượng |
🌍 2. Các chương trình ĐỦ ĐIỀU KIỆN PGWP
Dưới đây là các chương trình hiện tại của Northern College đáp ứng đủ điều kiện xin Post-Graduation Work Permit (PGWP) lên đến 3 năm..
🧠 Cộng Đồng – Giáo Dục – Xã Hội
Nhóm ngành này phù hợp với sinh viên yêu thích công việc hỗ trợ con người, nhu cầu nhân lực cao và ổn định tại Canada, đặc biệt trong hệ thống giáo dục – y tế – xã hội.
| 🎓 Chương trình | 📜 Văn bằng | ⭐ Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| 🧠 Mental Health and Addictions Worker | Diploma | ❤️ Nhu cầu nhân lực cao trong hệ thống y tế cộng đồng |
| 👶 Early Childhood Education | Diploma | 🧸 Ngành thiếu hụt dài hạn tại Ontario |
| 🤝 Social Service Worker | Diploma | 🌍 Làm việc trong dịch vụ xã hội & cộng đồng |
🎓 Nhiều chương trình kết hợp co-op / thực tập để sinh viên tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp ngay khi học.
⚙️ Kỹ Thuật – Công Nghệ & Nghề (Engineering & Trades)
Đây là thế mạnh cốt lõi của Northern College, gắn chặt với công nghiệp, khai khoáng và hạ tầng tại Bắc Ontario – nơi luôn thiếu lao động kỹ thuật tay nghề cao.
| 🎓 Chương trình | 📜 Văn bằng | ⭐ Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| 🏗️ Civil Engineering Technician | Diploma | 🏙️ Phục vụ xây dựng & hạ tầng đô thị |
| 💻 Computer Engineering Technician | Diploma | 🖥️ Kết hợp phần cứng & hệ thống |
| 🔐 Cybersecurity | Graduate Certificate | 🛡️ Nhu cầu tăng mạnh tại Canada |
| ⚡ Electrical Engineering Technician | Diploma | 🔌 Ứng dụng cao trong công nghiệp |
| ⚡ Electrical Engineering Technology | Advanced Diploma | 🚀 Cơ hội thăng tiến kỹ thuật |
| 🛠️ Mechanical Engineering Technician | Diploma | 🏭 Làm việc trong nhà máy, công nghiệp |
| 🧰 Mechanical Technician – Industrial Millwright | Diploma | ⚙️ Nghề thiếu hụt tại Ontario |
| 🚜 Motive Power Technician – Heavy Equipment | Diploma | 🚧 Phục vụ khai khoáng & xây dựng |
| 🔥 Mechanical Technician – Welding Fitter | Certificate | 🧑🏭 Tay nghề cao – lương tốt |

🏥 Sức Khỏe & Y Tế
Y tế là nhóm ngành ưu tiên định cư, nhu cầu tuyển dụng cao và ổn định lâu dài trên toàn Canada.
| 🎓 Chương trình | 📜 Văn bằng | ⭐ Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| 👩⚕️ Bachelor of Science in Nursing (BScN) | Degree | 🏥 Điều dưỡng – ngành ưu tiên định cư |
| 🏃 Fitness and Health Promotion | Diploma | 💪 Sức khỏe – thể chất cộng đồng |
| 🧪 Medical Laboratory Technician | Certificate | 🔬 Làm việc tại phòng lab y tế |
| 🚑 Paramedic | Diploma | 🚨 Dịch vụ cấp cứu – nhu cầu cao |
| 🧓 Personal Support Worker (PSW) | Certificate | ❤️ Thiếu hụt nghiêm trọng tại Canada |
| 💉 Practical Nursing | Diploma | 🏥 Lộ trình rõ ràng lên RN |
| 🧬 Pre-Health Sciences Pathway | Certificate | 🎯 Lộ trình vào ngành y |
🐾 Thú Y
Northern College là một trong số ít trường tại Ontario đào tạo mạnh về Veterinary Sciences, gắn với thực hành thực tế.
| 🎓 Chương trình | 📜 Văn bằng | ⭐ Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| 🐶 Veterinary Assistant | Certificate | 🐕 Làm việc tại phòng khám thú y |
| 🐾 Veterinary Technician | Diploma | 🧪 Tay nghề cao, thực hành nhiều |

📝 Yêu cầu đầu vào
📘 1. Yêu cầu học thuật (Academic Requirements)
Yêu cầu học thuật sẽ khác nhau tùy bậc học và nhóm ngành, đặc biệt với các ngành y tế, điều dưỡng, kỹ thuật – nơi sinh viên cần nền tảng khoa học và tư duy ứng dụng tốt.
🧠 Cộng Đồng – Giáo Dục – Xã Hội
| 🎓 Chương trình | 📘 Bậc học | 📚 Yêu cầu học thuật |
|---|---|---|
| 🧠 Mental Health and Addictions Worker | Diploma | Tốt nghiệp THPT |
| 👶 Early Childhood Education | Diploma | Tốt nghiệp THPT, ưu tiên học sinh có nền tảng xã hội – giáo dục |
| 🤝 Social Service Worker | Diploma | Tốt nghiệp THPT |
| 🩺 Pre-Health Sciences Pathway | Certificate | THPT, Toán lớp 12 ≥ 50% |
⚙️ Kỹ Thuật – Công Nghệ & Nghề (Engineering & Trades)
| 🎓 Chương trình | 📘 Bậc học | 📚 Yêu cầu học thuật |
|---|---|---|
| 🏗️ Civil Engineering Technician | Diploma | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 💻 Computer Engineering Technician | Diploma | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 🧑💻 Bachelor of Computer Science | Bachelor | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 🏗️ Construction Engineering Technician | Diploma | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 🔐 Cybersecurity | Grad. Certificate | Tốt nghiệp CĐ/ĐH liên quan |
| ⚡ Electrical Engineering Technician | Diploma | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| ⚙️ Electrical Engineering Technology | Adv. Diploma | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 🚜 Heavy Equipment Techniques | Certificate | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 🔩 Mechanical Engineering Technician | Diploma | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 🛠️ Mechanical Engineering Technology | Adv. Diploma | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 🔥 Mechanical Technician – Welding Fitter | Certificate | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| ⚙️ Industrial Millwright Technician | Diploma | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 🏭 Industrial Millwright Techniques | Certificate | THPT, Toán 12 ≥ 50% |
| 🚛 Motive Power Technician – Heavy Equipment | Diploma | THPT, Toán 12 ≥ 50% |

🏥 Sức Khỏe & Y Tế
| 🎓 Chương trình | 📘 Bậc học | 📚 Yêu cầu học thuật |
|---|---|---|
| 👩⚕️ Bachelor of Science in Nursing (BScN) | Degree | Toán + Sinh + Hóa ≥ 75% |
| 💪 Fitness and Health Promotion | Diploma | Sinh hoặc Lý hoặc Hóa ≥ 70% |
| 🧪 Medical Laboratory Technician | Certificate | Toán + Sinh + Hóa ≥ 50% |
| 🚑 Paramedic | Diploma | Toán + Sinh + Hóa ≥ 70% |
| 🧑⚕️ Personal Support Worker | Certificate | Tốt nghiệp THPT |
| 🏥 Practical Nursing | Diploma | Toán + Sinh + Hóa ≥ 65% |
🐾 Thú y
| 🎓 Chương trình | 📘 Bậc học | 📚 Yêu cầu học thuật |
|---|---|---|
| 🐶 Veterinary Assistant | Certificate | THPT, Sinh học lớp 12 |
| 🐾 Veterinary Technician | Diploma | Toán + Sinh + Hóa ≥ 60% |

🌍 2. Yêu cầu tiếng Anh (English Language Requirements)
Northern College chấp nhận nhiều hình thức chứng minh tiếng Anh, tạo điều kiện cho sinh viên quốc tế lựa chọn lộ trình phù hợp.
📝 Chứng chỉ tiếng Anh được chấp nhận
| 🌐 Chứng chỉ | 📊 Yêu cầu |
|---|---|
| 🇬🇧 IELTS Academic | 🎯 6.0 – 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5–6.0 tùy ngành) |
| 🇨🇦 Duolingo English Test | 🎯 ~105 – 115+ |
| 🇨🇦 TOEFL iBT | 🎯 ~79 – 88 |
| 🏫 Pathway / ESL tại Northern College | ✅ Được chấp nhận |
📌 Yêu cầu tiếng Anh theo nhóm ngành
| 🧠 Nhóm ngành | 🌐 Yêu cầu |
|---|---|
| 🎓 Certificate / Diploma | IELTS ~6.0 |
| ⚙️ Kỹ thuật – Công nghệ | IELTS ~6.0 – 6.5 |
| 🏥 Y tế – Điều dưỡng | IELTS ~6.5 (có thể cao hơn) |
| 🚀 Graduate Certificate | IELTS ~6.5 |
🔁 3. Lộ trình khi chưa đủ điều kiện tiếng Anh
Sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh vẫn có thể nhập học thông qua các lộ trình sau:
📘 Học tiếng Anh (ESL) tại Northern College
🔄 Chương trình chuyển tiếp (Pathway)
⏳ Bổ sung tiếng Anh trước khi vào chuyên ngành
➡️ Sau khi hoàn thành, sinh viên không cần thi lại IELTS và được chuyển thẳng vào khóa chính.

💰 Học phí
Một năm học tiêu chuẩn gồm 2 học kỳ. Học phí có thể khác nhau tùy theo tính chất đào tạo, mức độ thực hành và trang thiết bị chuyên ngành.
💼 Kinh doanh & Hành chính văn phòng
📌 Ngành cơ bản
| 📘 Ngành học | ⏱️ Thời gian | 💰 Học phí/năm |
|---|---|---|
| 📊 Business Fundamentals | 1 năm | 16,866.86 CAD |
| 🧾 Business | 2 năm | 16,866.86 CAD |
| 📑 Business – Accounting | 2 năm | 16,866.86 CAD |
| 👥 Business – Human Resources | 2 năm | 16,866.86 CAD |
| 📣 Business – Marketing | 2 năm | 16,841.86 CAD |
| 🗂️ Office Administration – General | 1 năm | 16,841.86 CAD |
| 🏢 Office Administration – Executive | 2 năm | 16,841.86 CAD |
📌 Chứng chỉ sau đại học (Graduate Certificate)
| 📘 Ngành học | ⏱️ Thời gian | 💰 Học phí/năm |
|---|---|---|
| 🧠 Information Systems Business Analysis | 1 năm | 16,841.86 CAD |
| 📈 Project Management | 1 năm | 16,841.86 CAD |
| 🚚 Supply Chain Management | 2 năm | 16,373.00 CAD |
🤝Dịch vụ cộng đồng & Xã hội
| 📘 Ngành học | ⏱️ Thời gian | 💰 Học phí/năm |
|---|---|---|
| 🧠 Mental Health and Addictions Worker | 2 năm | 16,841.86 CAD |
| 👶 Early Childhood Education | 2 năm | 16,841.86 CAD |
| 🤝 Social Service Worker | 2 năm | 16,841.86 CAD |
⚙️ Khối Kỹ thuật – Công nghệ – Cơ khí
📌 Ngành cơ bản
| 📘 Ngành học | ⏱️ Thời gian | 💰 Học phí/năm |
|---|---|---|
| 💻 Computer Engineering Technician | 2 năm | 16,841.86 CAD |
| ⚡ Electrical Engineering Technician | 2 năm | 16,841.86 CAD |
| 🔩 Mechanical Engineering Technician | 2 năm | 16,841.86 CAD |
| ⚙️ Mechanical Engineering Technology | 3 năm | 16,841.86 CAD |
| 🚜 Heavy Equipment Techniques | 1 năm | 16,841.00 CAD |
| 🏭 Industrial Millwright (Techniques/Technician) | 1–2 năm | 16,841.86 CAD |
| 🚛 Motive Power – Heavy Equipment | 2 năm | 16,841.00 CAD |
📌 Ngành chuyên sâu
| 📘 Ngành học | ⏱️ Thời gian | 💰 Học phí/năm |
|---|---|---|
| 🏗️ Civil Engineering Technician | 2 năm | 21,555.45 CAD |
| 🌊 Environmental Technician (Water & Wastewater) | 2 năm | 18,758.00 CAD |
| 🔥 Welding Fitter | 1 năm | 28,170.59 CAD |
| ⛏️ Mining Engineering Technician | 2 năm | 16,866.86 CAD |

🏥 Y tế & Khoa học sức khỏe
📌 Cao đẳng & Chứng chỉ
| 📘 Ngành học | ⏱️ Thời gian | 💰 Học phí/năm |
|---|---|---|
| 💪 Fitness and Health Promotion | 2 năm | 16,841.86 CAD |
| 🧪 Medical Laboratory Technician | 1 năm | 21,555.45 CAD |
| 🚑 Paramedic | 2 năm | 16,841.86 CAD |
| 🧑⚕️ Personal Support Worker | 1 năm | 16,841.86 CAD |
| 🏥 Practical Nursing | 2 năm | 18,251.86 CAD |
| 🩺 Pre-Health Sciences Pathway | 1 năm | 16,841.86 CAD |
📌 Chương trình Cử nhân
| 📘 Ngành học | ⏱️ Thời gian | 💰 Học phí/năm |
|---|---|---|
| 👩⚕️ Bachelor of Science in Nursing (BScN) | 4 năm | 29,124.96 CAD |
🔹 Các chương trình có thực hành chuyên sâu, phòng lab, thiết bị đặc thù thường có học phí cao hơn.
🐾 Thú y & Chăm sóc động vật
| 📘 Ngành học | ⏱️ Thời gian | 💰 Học phí/năm |
|---|---|---|
| 🐶 Animal Grooming | 1 năm | 16,866.86 CAD |
| 🐕 Veterinary Assistant | 1 năm | 16,866.86 CAD |
| 🐾 Veterinary Technician | 2 năm | 16,866.86 CAD |
🧾 Phí dịch vụ & sinh hoạt bắt buộc (Ancillary Fees)
(Sinh viên quốc tế – đóng một lần trong học kỳ đầu tiên)
Phí này bao gồm: Hội sinh viên, cơ sở thể thao, dịch vụ y tế – bảo hiểm, hỗ trợ sinh viên,… và khác nhau theo từng campus.
📍 Ancillary Fees theo campus
| 🏫 Campus | 💰 Phí/năm |
|---|---|
| 🏪 Haileybury (HL) | 1,609.00 CAD |
| 🏩 Kirkland Lake (KL) | 1,542.00 CAD |
| 🏨 Moosonee (JB) | 1,505.00 CAD |
| 🏦 Timmins (PC) | 1,584.00 CAD |
🎁 Học bổng 🎗
| 📌 Nội dung | 📄 Chi tiết |
|---|---|
| 💵 Giá trị học bổng | 2,000 CAD / sinh viên |
| 🎯 Đối tượng | Sinh viên quốc tế nhập học Fall 2025 hoặc Winter 2026 |
| 🎓 Bậc học áp dụng | Certificate, Diploma, Post-Graduate Certificate, Bachelor |
| 🔢 Số lượng | 65 suất ETT programs · 50 suất Non-ETT programs |
| 💳 Hình thức cấp | Tự động cộng vào tài khoản SV sau ngày thứ 10 của học kỳ 2 |
🧩 Ngành học áp dụng học bổng
| 🛠️ ETT Programs
(Engineering – Technology – Trades) |
🧑⚕️📊 Non-ETT Programs
(Y tế – Xã hội – Kinh doanh – Dịch vụ) |
|---|---|
| 🔐 Cybersecurity | 🏥 Practical Nursing |
| 🚜 Motive Power Technician – Heavy Equipment | 🚚 Supply Chain Management |
| 🏗️ Construction Engineering Technician | 🤝 Social Service Worker |
| 💻 Bachelor of Computer Science | 🧠 Addictions & Mental Health Worker |
| ⚙️ Mechanical Technician – Industrial Millwright | 👩⚕️ Bachelor of Science in Nursing (BScN) |
| 🚗 Motive Power Technician – Automotive Service | 🧪 Medical Laboratory Technician |
| 🚜 Heavy Equipment Techniques | 🧑⚕️ Personal Support Worker |
| 🎛️ Instrumentation & Control Engineering Technician | 🐾 Veterinary Assistant |
| 💻 Computer Engineering Technician | 🚑 Paramedic |
| 🔥 Mechanical Technician – Welder Fitter | ✂️ Animal Grooming |
| ⛏️ Mining Engineering Technician | 🐕 Veterinary Technician |
| 📊 Business – Accounting | |
| 🧠 Information Systems Business Analysis | |
| 👶 Early Childhood Education | |
| 💼 Business | |
| 📈 Project Management | |
| 🧬 Pre-Health Sciences |
📌 Lưu ý:
🔹Không phải tất cả chương trình trên đều đủ điều kiện PGWP
🔸 Sinh viên cần kiểm tra PGWP Eligibility List của Northern College trước khi đăng ký

✅ Điều kiện nhận học bổng
| 🎯 Tiêu chí | 📋 Yêu cầu |
|---|---|
| 📚 Học lực | Tối thiểu 65% (THPT với Certificate/Diploma hoặc bậc sau THPT với Post-Graduate) |
| 🛠️ Tiếng Anh – ETT | IELTS Academic 6.0+ · TOEFL iBT 60+ · PTE 59+ |
| 🧑⚕️ Tiếng Anh – Non-ETT | IELTS Academic 7.5+ · TOEFL 100+ · PTE 76+ |
| 💰 Học phí | Đóng đủ học phí & ancillary fees năm nhất trước khi bắt đầu kỳ học |
| 🎓 Tình trạng SV | Phải chính thức nhập học tại Northern College |
📌 Ưu tiên xét học bổng cho hồ sơ có điểm học tập và/hoặc tiếng Anh cao hơn mức tối thiểu nếu số lượng hồ sơ vượt quá số suất.
🏡 Nơi ở cho sinh viên — Northern College
📌 Northern College hỗ trợ sinh viên quốc tế tìm nơi ở an toàn, tiện lợi và phù hợp ngân sách, bao gồm cả on-campus residences ngay gần lớp học và off-campus housing ngoài trường. Trường có đội ngũ cố vấn hỗ trợ bạn từ trước khi tới Canada đến khi ổn định chỗ ở.
🏘️ On-Campus Residence — Sinh viên ở trong khuôn viên
| 🏫 Campus | 🛏️ Hình thức & tiện nghi |
|---|---|
| 🎓 Timmins Campus Residence | Phòng ở ngay cạnh lớp học, phòng riêng với toilet riêng, khu bếp chung, phòng giặt, wifi, khu sinh hoạt chung và games room. Khu này gần tiện ích như cửa hàng, ngân hàng, dễ dàng sinh hoạt mỗi ngày. |
| 🐾 Haileybury Campus Residence | Căn hộ tập thể kiểu townhouse — mỗi căn có bếp, phòng khách, giặt + 2 phòng tắm; đầy đủ nội thất, ngay sát khu học tập, thuận tiện đi bộ tới lớp. |
| 🔑 Kirkland Lake Campus Residence Apartments | Căn hộ 1–3 phòng ngủ rộng rãi gần campus, phù hợp sinh viên muốn không gian sống riêng & tiện lợi. |

🏢 Off-Campus Housing — Ở ngoài trường
🌟 Nếu bạn muốn ở nhà thuê ngoài campus, Northern College cung cấp tài nguyên & hỗ trợ tìm chỗ ở, gồm:
🛏️ Các lựa chọn nhà ở linh hoạt
🌍 Shared/Group Housing (Phòng chia sẻ): Phù hợp để tiết kiệm chi phí, có thể chia sẻ phòng hoặc căn hộ với bạn học.
🏠 Apartment/House Rental (Thuê cả nhà/ căn hộ): Dành cho sinh viên muốn không gian riêng, phù hợp nhóm bạn hoặc ở dài hạn.
👨👩👧 Homestay (Ở cùng gia đình bản địa): Cơ hội sống cùng người Canada để học văn hóa – ngôn ngữ.
📍 Temporary/Hotel Stay: Nếu bạn mới tới và cần chỗ ở tạm thời trước khi tìm nhà dài hạn, trường khuyên bạn chuẩn bị trước (nhà nghỉ/khách sạn gần campus).
💡 Giá thuê ngoài campus (ước tính)
🟧 Share phòng: ~750–1,000 CAD/tháng
🟩 Căn hộ 1 phòng: ~1,000–1,500 CAD/tháng
🟨 Căn hộ 2 phòng: ~1,800–2,200 CAD/tháng
🎉 Hoạt động & đời sống sinh viên
💐 Môi trường học tập quy mô vừa – kết nối gần gũi
Northern College có cộng đồng sinh viên không quá đông, giúp sinh viên dễ làm quen, giảng viên và bộ phận hỗ trợ theo sát từng cá nhân thay vì mô hình đại học đông đúc.
🌷 Hoạt động sinh viên mang tính thực tiễn & gắn địa phương
Các hoạt động, sự kiện và CLB được tổ chức xoay quanh đời sống học tập – nghề nghiệp thực tế tại Bắc Ontario, giúp sinh viên vừa giao lưu vừa hiểu rõ môi trường làm việc sau tốt nghiệp.
💐 Workshop kỹ năng & định hướng nghề nghiệp thường xuyên
Trường tổ chức các buổi hướng dẫn viết CV, chuẩn bị phỏng vấn, kỹ năng làm việc tại Canada và kết nối nhà tuyển dụng địa phương – phù hợp với sinh viên theo hướng học để đi làm nhanh.
🌷 Hỗ trợ sinh viên quốc tế sát sao, không hình thức
Sinh viên quốc tế được hỗ trợ từ học tập, đời sống, hòa nhập văn hóa đến các vấn đề thực tế như việc làm thêm, nhà ở và thích nghi môi trường sống tại Canada.
💐 Đời sống sinh viên yên tĩnh – chi phí thấp – tập trung học tập
Campus đặt tại các thành phố nhỏ, an toàn, ít áp lực chi phí và cạnh tranh, phù hợp với sinh viên muốn học nghiêm túc, tích lũy kỹ năng và định hướng làm việc lâu dài tại Canada.

📩 Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lộ trình học – học bổng – hồ sơ phù hợp nhất cho bạn.
✨ 𝐂𝐨̂𝐧𝐠 𝐭𝐲 𝐃𝐮 𝐡𝐨̣𝐜 𝐈𝐒𝐄𝐓 𝐕𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐍𝐚𝐦 ✨
📞 Hotline: 0902 331 029 / 09 38 102 919 / 0902 912 029 (Zalo)
✉️ Email: applications@isetedu.com.vn
🌐 Website: isetedu.com.vn
🏢 Trụ sở chính: 250 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, Tp. HCM
🌍 Du học ISET chuyên tư vấn du học các nước Canada 🇨🇦, Mỹ 🇺🇸, Úc 🇦🇺, New Zealand 🇳🇿, Anh 🇬🇧, Thụy Sĩ 🇨🇭, Singapore 🇸🇬
#duhocCanada #tuvanduhoc #duhociset #isetedu #congtyduhocuytin #duhoche #ISET #ISETEducation #studyinCanada